
Tầm nhìn đột phá cùng tinh thần nhân văn bao trùm
Dự thảo Khung kiến trúc hướng đến sự thực chất, cụ thể, minh bạch và mục tiêu cuối cùng là kiến thiết không gian cho phát triển kinh tế - xã hội, làm tăng sự hài lòng của doanh nghiệp, người dân. Có thể nói đó là bộ khung kiến trúc số khá đầy đủ, toàn diện, bao gồm những nguyên tắc cốt lõi: Quản trị dựa trên kết quả; quản trị, điều hành dựa trên dữ liệu thời gian thực; vận hành thông minh ưu tiên trí tuệ nhân tạo; phân cấp, phân quyền mạnh mẽ; lấy người dùng làm trung tâm; bảo đảm an ninh mạng và quyền riêng tư; thúc đẩy công khai dữ liệu.
Qua đó cho thấy, Dự thảo lần này coi trọng sự chuyển dịch tư duy chiến lược, từ "quản lý hành chính" sang "quản trị phát triển". Khung kiến trúc không đơn thuần là số hóa giấy tờ, mà đặt mục tiêu ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực, lấy người dân làm trung tâm. Việc kiên quyết hợp nhất các kênh giao tiếp thành một hệ sinh thái duy nhất (qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia và VNeID) để người dân chỉ cần khai báo một lần, là một bước tiến dài trong cải cách hành chính.
Việc quy định khung đo lường hiệu quả (KPIs) gắn trực tiếp với dữ liệu phát sinh từ hệ thống sẽ giúp đánh giá khách quan năng lực của từng bộ, ngành, địa phương. Việc xóa bỏ quy trình thủ công sẽ hướng tới đẩy mạnh tự động hóa trong công việc và giải phóng sức lao động cho đội ngũ cán bộ, công chức. Chủ trương công khai dữ liệu, trừ dữ liệu mật, sẽ tạo ra nguồn nguyên liệu khổng lồ cho các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp nghiên cứu, sáng tạo và phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới mang lại giá trị kinh tế cao.
Hơn thế nữa, tính nhân văn của dự thảo tỏa sáng ở việc thiết kế riêng các phân lớp kiến trúc cho vùng lõm công nghệ. Thay vì cào bằng, Khung kiến trúc quy định rõ việc ưu tiên hạ tầng cho miền núi, biên giới, hải đảo thông qua các giải pháp kết nối linh hoạt như mạng 4G/5G, kết nối vệ tinh và trạm phát sóng cộng đồng. Đặc biệt, Khung kiến trúc cấp xã được phân loại theo địa bàn cho thấy sự linh hoạt, giúp các địa phương dễ dàng ứng dụng dựa trên điều kiện thực tế của mình. Sự xuất hiện của các cấu phần như "dịch vụ công lưu động", "điểm hỗ trợ số tại cộng đồng", "y tế từ xa" hay việc tích hợp hướng dẫn bằng giọng nói và ngôn ngữ dân tộc thiểu số cho thấy mục tiêu không để ai bị bỏ lại phía sau trong kỷ nguyên số.
Việc ưu tiên các công nghệ lõi như điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo cũng cho thấy Việt Nam đang bám sát nhịp đập công nghệ toàn cầu, thể hiện thực tế sự hòa nhập ngày càng sâu, rộng hơn vào thế giới số, tạo thành quả đơm hoa kết trái về quản trị số, kinh tế số, xã hội số và thịnh vượng số.
Những điểm “nghẽn” và nguy cơ tiềm ẩn
Dù vậy, đối chiếu với thực tiễn vận hành kinh tế - xã hội, bản dự thảo đang bộc lộ một số nguy cơ có thể trở thành rào cản lớn nếu không được nhận diện kịp thời.
Điểm nghẽn đầu tiên nằm ở xu hướng tập trung hóa dữ liệu và hạ tầng số. Khung kiến trúc đặt vai trò rất lớn cho Trung tâm Dữ liệu quốc gia và các nền tảng dùng chung. Cách tiếp cận này giúp tăng khả năng quản lý thống nhất, nhưng cũng tạo ra nguy cơ hình thành “nút thắt cổ chai” trong vận hành. Nếu hệ thống trung tâm gặp sự cố kỹ thuật, quá tải hay các sự cố như đứt cáp quang, thiên tai lớn gây chia cắt hoặc bị tấn công mạng, hoạt động của nhiều cơ quan, địa phương sẽ có thể bị ảnh hưởng đồng thời. Đây là rủi ro không thể xem nhẹ đối với một quốc gia đang đẩy mạnh số hóa trên diện rộng.
Một vấn đề khác là sự mâu thuẫn giữa mục tiêu phân cấp, phân quyền với cơ chế quản lý dữ liệu tập trung. Dự thảo khuyến khích địa phương chủ động vận hành và ra quyết định trên nền tảng số, nhưng nhiều nội dung vẫn yêu cầu dữ liệu phải được đồng bộ và xác nhận tại các hệ thống trung tâm mới có giá trị pháp lý. Điều này có thể làm giảm tính linh hoạt của địa phương, đồng thời khiến các giao dịch hành chính bị chậm trễ khi hạ tầng kết nối gặp trục trặc.
Dự thảo cũng đặt nhiều kỳ vọng vào nguyên tắc “ưu tiên trí tuệ nhân tạo”. Tuy nhiên, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước luôn đi kèm những thách thức lớn về trách nhiệm giải trình. Trong trường hợp hệ thống đưa ra kết quả phân tích hoặc khuyến nghị không chính xác, câu hỏi đặt ra là ai sẽ chịu trách nhiệm cuối cùng. Nếu thiếu cơ chế kiểm tra độc lập và sự giám sát của con người, các quyết định dựa trên trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra những rủi ro pháp lý và xã hội đáng kể.

Ở góc độ tài chính, Khung kiến trúc ưu tiên sử dụng các mô hình dịch vụ số, điện toán đám mây và duy trì vận hành lâu dài. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy cơ chế ngân sách hiện nay vẫn quen với việc đầu tư mua sắm ban đầu hơn là chi trả thường xuyên cho vận hành. Nếu không có cơ chế tài chính phù hợp, nhiều hệ thống có nguy cơ được đầu tư nhưng không đủ nguồn lực để duy trì, nâng cấp và bảo vệ trong suốt vòng đời hoạt động.
Một nguy cơ khác là khoảng cách số giữa các vùng miền. Dự thảo Khung kiến trúc đã đề cập đến việc phát triển hạ tầng cho khu vực miền núi, biên giới và hải đảo, nhưng khoảng cách số không chỉ là câu chuyện về đường truyền hay sóng viễn thông. Nhiều người dân vẫn thiếu thiết bị, kỹ năng số hoặc khả năng tiếp cận các dịch vụ trực tuyến. Nếu không giải quyết đồng bộ các yếu tố này, mục tiêu bao trùm số sẽ gặp nhiều trở ngại.
Cần những lời giải từ gốc rễ
Có thể thấy, Dự thảo Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số đang mở ra một tầm nhìn lớn về xây dựng quốc gia số, chính phủ số, kinh tế số và xã hội số trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Tuy nhiên, một bản thiết kế tốt chưa đồng nghĩa với thành công sẽ chắc chắn đến trong thực tiễn. Điều quyết định nằm ở khả năng hóa giải những điểm nghẽn về thể chế, tài chính, dữ liệu, nguồn nhân lực và bảo đảm tính bao trùm của chuyển đổi số.
Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là phải hoàn thiện thể chế theo hướng phù hợp với mô hình vận hành số. Trong nhiều năm qua, cơ chế quản lý ngân sách chủ yếu được xây dựng trên tư duy đầu tư tài sản hữu hình. Trong khi đó, quốc gia số lại vận hành dựa trên các dịch vụ số, nền tảng số và chi phí duy trì thường xuyên. Nếu không có cơ chế tài chính linh hoạt cho phép thuê dịch vụ công nghệ, sử dụng điện toán đám mây, duy trì nền tảng trí tuệ nhân tạo và bảo đảm an toàn thông tin theo nhu cầu thực tế, nhiều hệ thống sẽ đối mặt với nguy cơ đầu tư xong nhưng không đủ nguồn lực vận hành. Vì vậy, cần sớm hình thành cơ chế tài chính chuyên biệt cho chuyển đổi số, cho phép chuyển mạnh từ tư duy mua sắm sang tư duy thuê dịch vụ và trả tiền theo hiệu quả sử dụng.
Bên cạnh đó, cần thay đổi cách tiếp cận đối với hạ tầng số quốc gia. Trung tâm dữ liệu quốc gia và các nền tảng dùng chung có vai trò rất quan trọng, nhưng không nên trở thành điểm tập trung duy nhất của toàn bộ hệ thống. Một quốc gia số hiện đại cần được xây dựng theo mô hình liên thông nhưng phân tán, trong đó địa phương có quyền xác thực và vận hành các giao dịch hợp pháp tại chỗ, còn trung ương đóng vai trò điều phối, giám sát và phân tích. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính thống nhất, vừa hạn chế nguy cơ tê liệt dây chuyền khi xảy ra sự cố kỹ thuật hoặc tấn công mạng.
Đối với dữ liệu, cần xem đây không chỉ là tài sản quản lý mà còn là nguồn lực phát triển. Muốn thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kinh tế số, cần sớm xây dựng cơ chế định giá dữ liệu, chia sẻ lợi ích và khai thác dữ liệu công một cách minh bạch. Dữ liệu phục vụ người dân, nghiên cứu khoa học và các mục tiêu công ích cần được mở rộng tiếp cận. Trong khi đó, các hoạt động khai thác dữ liệu phục vụ kinh doanh phải có cơ chế thu phí phù hợp để tạo nguồn lực tái đầu tư cho hệ thống dữ liệu quốc gia. Khi dữ liệu trở thành một nguồn lực kinh tế thực sự, động lực duy trì và nâng cao chất lượng dữ liệu sẽ được bảo đảm bền vững hơn.
Một yêu cầu đặc biệt quan trọng khác là xây dựng cơ chế quản trị trí tuệ nhân tạo. Việc ưu tiên ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong điều hành và cung cấp dịch vụ công là xu thế tất yếu. Tuy nhiên, mọi quyết định liên quan đến quyền, lợi ích hợp pháp của người dân vẫn phải có sự kiểm soát cuối cùng của con người. Cần thiết lập cơ chế kiểm toán thuật toán, đánh giá rủi ro và giám sát độc lập đối với các hệ thống trí tuệ nhân tạo được sử dụng trong khu vực công. Điều này không chỉ giúp hạn chế sai sót mà còn củng cố niềm tin xã hội đối với quá trình chuyển đổi số.
Song song với công nghệ, cần đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi chính sách. Chuyển đổi số sẽ làm thay đổi sâu sắc phương thức làm việc của bộ máy nhà nước và toàn xã hội. Vì vậy, cùng với việc tự động hóa các quy trình, cần triển khai chương trình “an sinh số”, bằng cách “quy chuẩn hóa” việc đào tạo và chuyển đổi kỹ năng quy mô quốc gia cho đội ngũ cán bộ, công chức. Những người trước đây thực hiện công việc thủ công cần được đào tạo để trở thành lực lượng hỗ trợ số, giám sát dữ liệu và kiểm soát các hệ thống thông minh.
Cuối cùng, muốn quốc gia số thực sự bao trùm thì không được để bất kỳ người dân nào bị bỏ lại phía sau. Ngoài việc đầu tư hạ tầng viễn thông, cần có các chính sách hỗ trợ thiết bị đầu cuối, miễn hoặc giảm chi phí truy cập các dịch vụ công trực tuyến thiết yếu, đồng thời duy trì các điểm hỗ trợ số cộng đồng tại cơ sở. Khi người dân có khả năng tiếp cận, sử dụng và thụ hưởng các thành quả của chuyển đổi số, những mục tiêu trong Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số mới thực sự trở thành hiện thực “quản trị phát triển, kiến tạo phát triển”.
Vai trò của Ban Cơ yếu Chính phủ
Đáng chú ý, theo nội dung Dự thảo Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số, trong thời gian tới, Ban Cơ yếu Chính phủ - Cơ quan mật mã quốc gia, được giao chủ trì và phối hợp thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm sau:
Về chứng thực chữ ký số: Xây dựng, hoàn thiện Hệ thống chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ với thời gian hoàn thành trong năm 2026. Ban Cơ yếu Chính phủ đóng vai trò chủ quản hệ thống này, có trách nhiệm cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số để xác thực và bảo đảm tính pháp lý, toàn vẹn cho các văn bản, giao dịch điện tử trong các cơ quan thuộc hệ thống chính trị.
Về bảo mật hệ thống văn bản mật, phần mềm và ứng dụng: Chủ trì, phối hợp với Văn phòng Trung ương Đảng và Bộ Khoa học và Công nghệ để triển khai giải pháp bảo mật cho hệ thống gửi, nhận văn bản mật từ Trung ương đến cấp xã và liên thông với các cơ quan khối chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội; triển khai các giải pháp bảo mật dữ liệu cho các phần mềm, ứng dụng.
Thay lời kết
Chuyển đổi số chưa bao giờ chỉ là câu chuyện của cáp quang, máy chủ hay các dòng mã lệnh. Cốt lõi của nó là sự thay đổi về thể chế, tư duy tài chính và sự thấu cảm với con người. Nếu những "lỗ hổng" về cơ chế được lấp đầy, Dự thảo Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số 2026 sẽ trở thành bản lề đưa đất nước tiến vào kỷ nguyên thịnh vượng số, nơi sẽ thực sự không còn ai bị bỏ lại phía sau.
Theo antoanthongtin.vn